無事空擾地 vô sự không nhiễu địa Hán Việt: vô sự không nhiễu địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 事 (sự) + 空 (không) + 擾 (nhiễu) + 地 (địa)Hán Việtvô sự không nhiễu địaCấu tạo無 + 事 + 空 + 擾 + 地 · vô + sự + không + nhiễu + địa nghĩa thành phần: vô + sự + không + nhiễu + địa Nghĩa EngCihui fussily