無產階級性

vô sản giai cấp tính

Hán Việt: vô sản giai cấp tính

Tổng quan

tình trạng vô sản

Cấu tạo: (vô) + (sản) + (giai) + (cấp) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng vô sản