無人放牧的 vô nhân phóng mục đích Hán Việt: vô nhân phóng mục đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 放 (phóng) + 牧 (mục) + 的 (đích)Hán Việtvô nhân phóng mục đíchCấu tạo無 + 人 + 放 + 牧 + 的 · vô + nhân + phóng + mục + đích nghĩa thành phần: vô + nhân + phóng + mục + đích Nghĩa EngCihui unherded