无人租的 vô nhân tô đích Hán Việt: vô nhân tô đích Tổng quan không có người thuê, không có người ở Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 租 (tô) + 的 (đích)Hán Việtvô nhân tô đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 人 + 租 + 的 · vô + nhân + tô + đích nghĩa thành phần: vô + nhân + tô + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ai thuêMainlandKaggle Zh-Vi tenantless Từ liên quan Gần nghĩa无人不知 · 无人问津 · 无人之境 · 无人不晓 · 无人住的 · 无人售票 · 无人性的 · 无人缘的