无人不知

wú rén bù zhīvô nhân bất tri

Hán Việt: vô nhân bất tri · Pinyin: wú rén bù zhī

Tổng quan

được mọi người biết đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

到尽人皆知的地步。

Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai cũng biết
  • Biên soạn v.p. known to everyone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到尽人皆知的地步。

Eng

  • Cihui known to everybody

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知所云 · 不知所措 · 不知所终 · 不知就里 · 不知痛痒 · 不知进退 · 不知丁董 · 无人问津