無人稱代詞

vô nhân xưng đại từ

Hán Việt: vô nhân xưng đại từ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (xưng) + (đại) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無人稱代詞 úrénchēng dàicí n. <lg.> impersonal pronoun