無價值之物

vô giá trị chi vật

Hán Việt: vô giá trị chi vật

Tổng quan

vật đáng giá nửa xu cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa), lá bao (ở bắp ngô), (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...), (thú y học) bệnh ho khan, bóc vỏ; xay (thóc)

Cấu tạo: (vô) + (giá) + (trị) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật đáng giá nửa xu cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa), lá bao (ở bắp ngô), (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...), (thú y học) bệnh ho khan, bóc vỏ; xay (thóc)