無任所大使

wú rèn suǒ dà shǐ vô nhâm sở đại sử

Hán Việt: vô nhâm sở đại sử · Pinyin: wú rèn suǒ dà shǐ

Tổng quan

đại sứ lưu động

Cấu tạo: (vô) + (nhâm) + (sở) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại sứ lưu động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受政府正式任命,但無固定駐外處所的大使。平常留在國內待命,當國外有緊急的偶發事件時,則以特使身分前往執行任務;處理完畢,再回國內繼續待命。也稱為「巡迴大使」。

Eng

  • Cihui 無任所大使 úrènsuǒ dàshǐ n. ambassador-at-large; roving ambassador