无住处涅槃 vô trụ xử niết bàn Hán Việt: vô trụ xử niết bàn Tổng quan vô trụ xứ niết-bàn (術語)同無住涅槃。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 住 (trụ) + 处 (xử) + 涅 (niết) + 槃 (bàn)Hán Việtvô trụ xử niết bànCấu tạo无 + 住 + 处 + 涅 + 槃 · vô + trụ + xử + niết + bàn nghĩa thành phần: vô + trụ + xử + niết + bàn Nghĩa ViệtCihui vô trụ xứ niết-bàn (術語)同無住涅槃。☸