無保持力的 vô bảo trì lực đích Hán Việt: vô bảo trì lực đích Tổng quan không dai, không lâu (trí nhớ) Cấu tạo: 無 (vô) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtvô bảo trì lực đíchCấu tạo無 + 保 + 持 + 力 + 的 · vô + bảo + trì + lực + đích nghĩa thành phần: vô + bảo + trì + lực + đích Nghĩa ViệtCihui không dai, không lâu (trí nhớ)