無償債能力
vô thường trái năng lực
Hán Việt: vô thường trái năng lực
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 償 (thường) + 債 (trái) + 能 (năng) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無償債能力 ú chángzhài nénglì n. insolvency ◆attr. insolvent
Hán Việt: vô thường trái năng lực
Cấu tạo: 無 (vô) + 償 (thường) + 債 (trái) + 能 (năng) + 力 (lực)