無先見之明

vô tiên kiến chi minh

Hán Việt: vô tiên kiến chi minh

Tổng quan

tính không biết lo xa, tính hoang toàng xa phí

Cấu tạo: (vô) + (tiên) + (kiến) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không biết lo xa, tính hoang toàng xa phí