無光塗料紙 wú guāng tú liào zhǐ · vô quang đồ liêu chỉ Hán Việt: vô quang đồ liêu chỉ · Pinyin: wú guāng tú liào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 塗 (đồ) + 料 (liêu) + 紙 (chỉ)Pinyinwú guāng tú liào zhǐHán Việtvô quang đồ liêu chỉCấu tạo無 + 光 + 塗 + 料 + 紙 · vô + quang + đồ + liêu + chỉ nghĩa thành phần: vô + quang + đồ + liêu + chỉ