无光纸

wú guāng zhǐvô quang chỉ

Hán Việt: vô quang chỉ · Pinyin: wú guāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy không bóng

Đức

  • Handedict mattes Papier

Từ liên quan

Gần nghĩa

无光泽 · 無光佛 · 无光 · 无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽面 · 无光的 · 无光亮油