无光泽地 vô quang trạch địa Hán Việt: vô quang trạch địa Tổng quan mờ đục, khó hiểu xanh xao, vàng vọt Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 地 (địa)Hán Việtvô quang trạch địaTừ loạitrạngCấu tạo無 + 光 + 澤 + 地 · vô + quang + trạch + địa nghĩa thành phần: vô + quang + trạch + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách mờ đụcMainlandKaggle Zh-Vi opaquely Từ liên quan Gần nghĩa无光泽的 · 无光泽面 · 无光泽 · 無光佛 · 无光亮油 · 无光油墨 · 无光线的 · 无光涂料纸