无光泽

wú guāng zévô quang trạch

Hán Việt: vô quang trạch · Pinyin: wú guāng zé

Tổng quan

sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn, tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai), tính vô tri vô giác (vật), tính cùn (dao), tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt, tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau), vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp, sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc), tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt, vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn, tính không tinh, tính mờ (mắt)…

Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 澤 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bóng
  • Tần suất từ sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn, tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai), tính vô tri vô giác (vật), tính cùn (dao), tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt, tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau), vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp, sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc), tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt, vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn, tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai), tính vô tri vô giác (vật), tính cùn (dao), tính đục…

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dullness

Eng

  • Cihui dullness
  • Tần suất từ dullness

Đức

  • Handedict glanzlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽面 · 光泽县 · 光泽面 · 無光佛 · 光泽 · 光泽彩料