无光泽面

vô quang trạch diện

Hán Việt: vô quang trạch diện

Tổng quan

lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt), sự rắc đường lên bánh, mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp phủ mờ
  • Tần suất từ lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt), sự rắc đường lên bánh, mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frosting

Eng

  • Tần suất từ frosting

Từ liên quan

Gần nghĩa

无光泽地 · 无光泽的 · 无光泽 · 無光佛 · 无光亮油 · 无光油墨 · 无光线的 · 无光涂料纸