無動於衷地 vô động vu trung địa Hán Việt: vô động vu trung địa Tổng quan tàn nhẫn, nhẫn tâm Cấu tạo: 無 (vô) + 動 (động) + 於 (vu) + 衷 (trung) + 地 (địa)Hán Việtvô động vu trung địaCấu tạo無 + 動 + 於 + 衷 + 地 · vô + động + vu + trung + địa nghĩa thành phần: vô + động + vu + trung + địa Nghĩa ViệtCihui tàn nhẫn, nhẫn tâm