無厘頭文化 wú lí tóu wén huà · vô li đầu văn hóa Hán Việt: vô li đầu văn hóa · Pinyin: wú lí tóu wén huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 厘 (li) + 頭 (đầu) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinwú lí tóu wén huàHán Việtvô li đầu văn hóaCấu tạo無 + 厘 + 頭 + 文 + 化 · vô + li + đầu + văn + hóa nghĩa thành phần: vô + li + đầu + văn + hóa