无可匹敌

wú kě pǐ dívô khả thất địch

Hán Việt: vô khả thất địch · Pinyin: wú kě pǐ dí

Tổng quan

vô song

新华 · Tân Hoa Đại lục

沒有可相對抗的。如:「他的技藝超群,勇奪金牌,無可匹敵。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 匹 (thất) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ai sánh kịp
  • Tần suất từ vô song , không ai sánh kịp
  • Biên soạn without a rival; peerless; unique

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有可相對抗的。如:「他的技藝超群,勇奪金牌,無可匹敵。」

Eng

  • Cihui unsurpassed; unparalleled
  • Tần suất từ f.e. without a rival; peerless; unique

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无与伦比