無與倫比
vô dữ luân bỉ
Hán Việt: vô dữ luân bỉ · Pinyin: wú yǔ lún bǐ
Tổng quan
không gì sánh được
Nghĩa
Việt
- Cihui không gì sánh được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伦比:类比,匹敌。指事物非常完美,没有能跟它相比的。
- Tân Hoa Tự Điển 伦比类比,匹敌。指事物非常完美,没有能跟它相比的。
Eng
- CC-CEDICT incomparable
- Cihui 無與倫比 úyǔlúnbǐ f.e. incomparable; unique