無可忍耐地 vô khả nhẫn nại địa Hán Việt: vô khả nhẫn nại địa Tổng quan đủ để gây tiếng cười Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 忍 (nhẫn) + 耐 (nại) + 地 (địa)Hán Việtvô khả nhẫn nại địaCấu tạo無 + 可 + 忍 + 耐 + 地 · vô + khả + nhẫn + nại + địa nghĩa thành phần: vô + khả + nhẫn + nại + địa Nghĩa ViệtCihui đủ để gây tiếng cười