无可比拟

wú kě bǐ nǐvô khả bỉ nghĩ

Hán Việt: vô khả bỉ nghĩ · Pinyin: wú kě bǐ nǐ

Tổng quan

Hán Việt: VÔ, MÔ KHẢ TỈ NGHĨ tuyệt vời; tuyệt trần; không gì sánh được

新华 · Tân Hoa Đại lục

比拟:比较。没有可以相比的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有可與相比的。如:「他對父親的崇拜,是無可比擬的。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 擬 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt vời: tuyệt trần/không gì sánh được
  • Biên soạn incomparable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无可比象"。

Eng

  • Cihui 無可比擬 úkěbǐnǐ f.e. incomparable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无与伦比