无名利心的

vô danh lợi tâm đích

Hán Việt: vô danh lợi tâm đích

Tổng quan

không ham muốn, không có tham vọng

Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 利 (lợi) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tham vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unambitious

Từ liên quan

Gần nghĩa

无名战士墓 · 无名烈士墓 · 无名英雄 · 无名小卒 · 无名之辈 · 无名肿毒 · 無名腫毒 · 无名之朴