无名之辈

wú míng zhī bèivô danh chi bối

Hán Việt: vô danh chi bối · Pinyin: wú míng zhī bèi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【無名之輩・无名之辈】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "unknown person; nobody"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

不出名的小人物。比喻没有名望或地位的人。

Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 之 (chi) + 輩 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô danh
  • Tần suất từ unknown person; nobody , , dead loss

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不出名的小人物。比喻没有名望或地位的人。
  • Kaggle Zh-Vi dead loss

Eng

  • Cihui unknown person; nobody
  • Tần suất từ unknown person; nobody

Từ liên quan

Gần nghĩa

无名英雄 · 无名小卒 · 无名肿毒 · 無名腫毒 · 无名利心的 · 无名帖 · 无名战士墓 · 无名指