無後座力炮 wúhòu zuò lìpào · vô hậu tọa lực pháo Hán Việt: vô hậu tọa lực pháo · Pinyin: wúhòu zuò lìpào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 後 (hậu) + 座 (tọa) + 力 (lực) + 炮 (pháo)Pinyinwúhòu zuò lìpàoHán Việtvô hậu tọa lực pháoCấu tạo無 + 後 + 座 + 力 + 炮 · vô + hậu + tọa + lực + pháo nghĩa thành phần: vô + hậu + tọa + lực + pháo Nghĩa EngCihui recoilless rifle