无因果外道

vô nhân quả ngoại đạo

Hán Việt: vô nhân quả ngoại đạo

Tổng quan

vô nhân quả ngoại đạo (流派)十種外道之一。計草木自生自死,人亦同之者也。見行事鈔下四之二。☸

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (quả) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô nhân quả ngoại đạo (流派)十種外道之一。計草木自生自死,人亦同之者也。見行事鈔下四之二。☸