無外匯出口

vô ngoại hối xuất khẩu

Hán Việt: vô ngoại hối xuất khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ngoại) + (hối) + (xuất) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無外匯出口 úwàihuì chūkǒu n. export without foreign exchange