無妄之災

wú wàng zhī zāi vô vọng chi tai

Hán Việt: vô vọng chi tai · Pinyin: wú wàng zhī zāi

Tổng quan

tai bay vạ gió

Cấu tạo: (vô) + (vọng) + (chi) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai bay vạ gió

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无妄:意想不到的。指平白无故受到的灾祸或损害。
  • Tân Hoa Tự Điển 无妄意想不到的。指平白无故受到的灾祸或损害。

Eng

  • Cihui 無妄之災 úwàngzhīzāi f.e. unexpected calamity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

池鱼之殃