无娒

wú méi

Pinyin: wú méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。母亲。

Cấu tạo: 無 (vô) + 娒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。母亲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义