無官一身輕

wú guān yī shēn qīng vô quan nhất thân khinh

Hán Việt: vô quan nhất thân khinh · Pinyin: wú guān yī shēn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (quan) + (nhất) + (thân) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不做官了,感到一身轻松。封建官僚官以后常用这句话来自我安慰。现也泛指卸去责任后一时感到轻松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卸去官职或不当官反而轻松自在。

Eng

  • Cihui 無官一身輕 ú guān yī shēn qīng f.e. happily withdrawn from office