无官御史台 vô quan ngự sử thai Hán Việt: vô quan ngự sử thai Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 官 (quan) + 御 (ngự) + 史 (sử) + 台 (thai)Hán Việtvô quan ngự sử thaiCấu tạo无 + 官 + 御 + 史 + 台 · vô + quan + ngự + sử + thai nghĩa thành phần: vô + quan + ngự + sử + thai