无定价的

vô định giá đích

Hán Việt: vô định giá đích

Tổng quan

không có giá cố định, không định giá, không đề giá

Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 價 (giá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa định giá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unpriced

Từ liên quan

Gần nghĩa

无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形碳 · 无定形 · 无定见 · 无定冠词 · 无定分音