無容身之地

wú róng shēn zhī dì vô dung thân chi địa

Hán Việt: vô dung thân chi địa · Pinyin: wú róng shēn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dung) + (thân) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指没有栖身立脚的地方。②指羞愧而无处可以藏身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有栖身立脚的地方。 2.谓羞愧而无处可以藏身。