無盡的任務 wú jìn dì rèn wu · vô tận đích nhâm vụ Hán Việt: vô tận đích nhâm vụ · Pinyin: wú jìn dì rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 盡 (tận) + 的 (đích) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinwú jìn dì rèn wuHán Việtvô tận đích nhâm vụCấu tạo無 + 盡 + 的 + 任 + 務 · vô + tận + đích + nhâm + vụ nghĩa thành phần: vô + tận + đích + nhâm + vụ