無盡的戰爭
vô tận đích chiến tranh
Hán Việt: vô tận đích chiến tranh · Pinyin: wú jìn dì zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 盡 (tận) + 的 (đích) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: vô tận đích chiến tranh · Pinyin: wú jìn dì zhàn zhēng
Cấu tạo: 無 (vô) + 盡 (tận) + 的 (đích) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)