無屋可住的 vô ốc khả trụ đích Hán Việt: vô ốc khả trụ đích Tổng quan không có mái, không có nhà ở Cấu tạo: 無 (vô) + 屋 (ốc) + 可 (khả) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtvô ốc khả trụ đíchCấu tạo無 + 屋 + 可 + 住 + 的 · vô + ốc + khả + trụ + đích nghĩa thành phần: vô + ốc + khả + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui không có mái, không có nhà ở