無巧不成書

wú qiǎo bù chéng shū vô xảo bất thành thư

Hán Việt: vô xảo bất thành thư · Pinyin: wú qiǎo bù chéng shū

Tổng quan

trùng hợp kỳ lạ

Cấu tạo: (vô) + (xảo) + (bất) + (thành) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng hợp kỳ lạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有巧事就编不成书。比喻事情十分凑巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容事情十分巧合。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情十分凑巧。

Eng

  • CC-CEDICT curious coincidence
  • Cihui 無巧不成書 úqiǎo bùchéngshū f.e. What a curious/happy coincidence!