無建築物的

vô kiến trúc vật đích

Hán Việt: vô kiến trúc vật đích

Tổng quan

chưa xây dựng, bị phá sạch, bị san phẳng

Cấu tạo: (vô) + (kiến) + (trúc) + (vật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa xây dựng, bị phá sạch, bị san phẳng