無異議通過 vô dị nghị thông quá Hán Việt: vô dị nghị thông quá Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 異 (dị) + 議 (nghị) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtvô dị nghị thông quáCấu tạo無 + 異 + 議 + 通 + 過 · vô + dị + nghị + thông + quá nghĩa thành phần: vô + dị + nghị + thông + quá Nghĩa EngCihui 無異議通過 ú yìyì tōngguò v.p. pass unanimously