無形進出口
vô hình tiến xuất khẩu
Hán Việt: vô hình tiến xuất khẩu · Pinyin: wú xíng jìn chū kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有形进出口”的对称。指服务及其他非实物的进出口。包括与商品进出口有关费用的收支,如运输、保险、装卸等费用的收支;与商品进出口无关费用的收支,如国际旅游、专利、技术服务等费用的收支,以及国外投资利润、侨民汇款等。