無影手術燈

wú yǐng shǒu shù dēng vô ảnh thủ thuật đăng

Hán Việt: vô ảnh thủ thuật đăng · Pinyin: wú yǐng shǒu shù dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ảnh) + (thủ) + (thuật) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种医科手术照明灯具。将多个特制光源和反射镜片装入盘形罩内,使光线从各方向透过隔热滤光玻璃集中在手术区,避免手术操作时在手术区内出现阴影而影响手术。