無往不利

wú wǎng bù lì vô vãng bất lợi

Hán Việt: vô vãng bất lợi · Pinyin: wú wǎng bù lì

Tổng quan

(thành ngữ) làm việc gì cũng thành công

Cấu tạo: (vô) + (vãng) + (bất) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) làm việc gì cũng thành công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所到之处,没有不顺利的。指处处行得通,办得好。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be successful in every endeavor
  • Cihui 無往不利 úwǎngbùlì f.e. successful in everything attempted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

左右逢源