无思想

wú sī xiǎngvô tư tưởng

Hán Việt: vô tư tưởng · Pinyin: wú sī xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 思 (tư) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tư

Đức

  • Handedict gedankenlos

Từ liên quan

Gần nghĩa

无思想的 · 思想史 · 思想家 · 思想库 · 思想性 · 思想的 · 无思无虑 · 思想