無性生殖地

vô tính sanh thực địa

Hán Việt: vô tính sanh thực địa

Tổng quan

xem asexual

Cấu tạo: (vô) + (tính) + (sanh) + (thực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem asexual