無性細胞瘤 vô tính tế bào lựu Hán Việt: vô tính tế bào lựu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 性 (tính) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 瘤 (lựu)Hán Việtvô tính tế bào lựuCấu tạo無 + 性 + 細 + 胞 + 瘤 · vô + tính + tế + bào + lựu nghĩa thành phần: vô + tính + tế + bào + lựu Nghĩa EngCihui dysgerminoma