无意中听到

vô ý trung thính đáo

Hán Việt: vô ý trung thính đáo

Tổng quan

nghe lỏm; nghe trộm

Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 聽 (thính) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cờ nghe thấy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overhear

Từ liên quan

Gần nghĩa

无意义的话 · 听到这话 · 无意中的 · 无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 無意道人 · 听到…风声