無意中泄露 vô ý trung tiết lộ Hán Việt: vô ý trung tiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 泄 (tiết) + 露 (lộ)Hán Việtvô ý trung tiết lộCấu tạo無 + 意 + 中 + 泄 + 露 · vô + ý + trung + tiết + lộ nghĩa thành phần: vô + ý + trung + tiết + lộ Nghĩa EngCihui give sb away