无意中泄露

vô ý trung tiết lộ

Hán Việt: vô ý trung tiết lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 泄 (tiết) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tình tiết lộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give sb away

Eng

  • Cihui give sb away

Từ liên quan

Gần nghĩa

无意中听到 · 无意义的话 · 泄露天机 · 无意中的 · 无意义的 · 无意识地 · 无意识的 · 泄露秘密