無意中踢到 vô ý trung thích đáo Hán Việt: vô ý trung thích đáo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 意 (ý) + 中 (trung) + 踢 (thích) + 到 (đáo)Hán Việtvô ý trung thích đáoCấu tạo無 + 意 + 中 + 踢 + 到 · vô + ý + trung + thích + đáo nghĩa thành phần: vô + ý + trung + thích + đáo Nghĩa EngCihui stub one's toe against