無意義數據

vô ý nghĩa sổ cứ

Hán Việt: vô ý nghĩa sổ cứ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ý) + (nghĩa) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無意義數據 ú yìyì shùjù n. nonsignificant data; gibberish